| | | | Thứ ba, 1/7/2008, 7:13' | | | | | | Việt Nam là sự lựa chọn tốt nhất trong mạng lưới an toàn | | | |  | | Ngài Mitsuo Sakaba |
| | Ngài Mitsuo Sakaba, Đại sứ Nhật Bản tại Việt Nam đã khẳng định như vậy khi nói về xu hướng đầu tư “Trung Quốc + 1” của các công ty Nhật Bản, để tránh rủi ro do tập trung đầu tư quá nhiều vào một thị trường. | | | | | Vẫn có sự chuyển dịch dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các công ty Nhật Bản từ Trung Quốc sang các nước thứ 3. Việt Nam được đánh giá như thế nào trong sự chuyển dịch đó?
Trong vài năm trở lại đây, các công ty Nhật Bản có xu hướng đầu tư “Trung Quốc + 1”, nghĩa là tạo một “mạng lưới an toàn” các địa điểm đầu tư khác ngoài Trung Quốc, để tránh rủi ro do tập trung quá nhiều vào một thị trường. Việt Nam hiện được coi là lựa chọn tốt nhất trong “mạng lưới an toàn” này, do có những điều kiện thuận lợi như môi trường chính trị ổn định; lực lượng lao động trẻ, cần cù và rẻ.
Khác với xu hướng đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là tập trung vào du lịch và bất động sản, các công ty của Nhật Bản vẫn chủ yếu đầu tư vào lĩnh vực sản xuất. Tuy nhiên, trong một vài năm tới, dự kiến sẽ không có nhiều công ty mới của Nhật Bản vào Việt Nam làm ăn, mà chủ yếu là các công ty đang hoạt động tốt tại Việt Nam, như Công ty Honda hay Sumitomo Denso, sẽ mở rộng đầu tư và sản xuất.
Theo ngài, Việt Nam phải làm gì để nắm bắt tốt dòng vốn FDI từ Nhật Bản?
Các công ty Nhật Bản tại Việt Nam đang gặp phải một số thách thức như giá nhân công tăng, thiếu nguồn nhân lực kỹ thuật cao và cơ sở hạ tầng, đặc biệt là thiếu linh kiện phụ tùng cho sản xuất, chế tạo do sự yếu kém của ngành công nghiệp phụ trợ. Vì vậy, Chính phủ Việt Nam cần nỗ lực hơn nữa trong những năm tới để xây dựng tốt ngành công nghiệp phụ trơ, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư nước ngoài.
Cuộc đàm phán Hiệp định đối tác kinh tế (EPA) giữa Việt Nam và Nhật Bản đang tiến triển thế nào và liệu 2 nước có khả năng ký kết được EPA trong năm nay?
Đàm phán EPA giữa Việt Nam và Nhật Bản được bắt đầu từ đầu năm 2007, hiện đang đi vào giai đoạn cuối với những vấn đề gai góc nhất. Tôi tin rằng, hai nước sẽ đạt được thoả thuận trước khi năm 2008 kết thúc. Hiện hai bên đang làm việc rất tích cực để đạt được thoả thuận từ cả hai phía về các vấn đề xuất xứ hàng hoá, giảm thuế nhập khẩu và đưa người Việt Nam sang làm trong lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ tại Nhật Bản.
Xin ông cho biết cụ thể về những vấn đề đó?
Theo pháp luật của Nhật Bản, để được miễn thuế nhập khẩu vào thị trường Nhật Bản, mặt hàng quần áo của Việt Nam phải đáp ứng đầy đủ các công đoạn sản xuất, từ khâu dệt vải cho đến làm ra thành phẩm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp của Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu này, do chủ yếu nhập vải từ Trung Quốc và chỉ thực hiện công đoạn sau là cắt may thành quần áo. Chúng tôi vẫn đang đàm phán để Việt Nam có thể áp dụng các quy trình theo quy định của luật xuất xứ hàng hoá của Nhật Bản.
Phía Nhật Bản cũng có yêu cầu đối với Chính phủ Việt Nam về việc giảm thuế cho các sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản, đặc biệt là các bộ phận và linh kiện như động cơ ô tô, những thứ mà Việt Nam không sản xuất được, để đáp ứng nhu cầu của các công ty Nhật Bản đang đầu tư sản xuất tại Việt Nam. Chúng tôi hiện có danh sách các mặt hàng đề nghị được giảm thuế nhập khẩu theo yêu cầu của các công ty Nhật Bản tại Việt Nam.
Còn việc cho phép người Việt Nam sang làm công việc chăm sóc sức khoẻ cho người Nhật Bản thì sao?
Luật pháp của Nhật Bản yêu cầu rất chặt chẽ rằng, những nước muốn đưa lao động sang làm việc trong lĩnh vực này phải có hệ thống quy định pháp luật cũng như những kỳ thi sát hạch về trình độ chăm sóc sức khoẻ đáng tin cậy và tương đối giống với Nhật Bản. Hai nước vẫn đang tiếp tục đàm phán về những vấn đề trên. | | | | (Theo Đầu tư) | | |
|
|